淙靜 tông tĩnh Hán Việt: tông tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 淙 (tông) + 靜 (tĩnh)Hán Việttông tĩnhCấu tạo淙 + 靜 · tông + tĩnh nghĩa thành phần: tông + tĩnh Nghĩa EngCihui 淙靜 óngjìng n. the tinkling sound of gems