淚妝

lèi zhuāng lệ trang

Hán Việt: lệ trang · Pinyin: lèi zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的化妝方法:(1)唐玄宗時,嬪妃施素粉於兩頰。見五代.王仁裕《開元天寶遺事.卷下.淚妝》。(2)宋理宗時,宮妃以粉點眼角。《宋史.卷六五.五行志》:「理宗朝,(宮妃)粉點眼角名『淚妝』。」