淚容

lèi róng lệ dung

Hán Việt: lệ dung · Pinyin: lèi róng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有淚水的面容。唐.魚玄機〈暮春有感寄友人〉詩:「鶯語驚殘夢,輕妝改淚容。」《三國演義》第三四回:「表見玄德有淚容,怪問之。」