淚波 lèi bō · lệ ba Hán Việt: lệ ba · Pinyin: lèi bō Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 波 (ba)Pinyinlèi bōHán Việtlệ baCấu tạo淚 + 波 · lệ + ba nghĩa thành phần: lệ + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淚水在眼眶中晃動。形容悲痛或憂傷的樣子。如:「乍聞此言,她的眼眶中盈溢著淚波。」宋.陸游〈驀山溪.元戎十乘〉詞:「瞿唐水落,惟是淚波深。」