淚竹

lèi zhú lệ trúc

Hán Việt: lệ trúc · Pinyin: lèi zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斑竹的別名。參見「斑竹」條。

Eng

  • Cihui 淚竹 èizhú n. speckled bamboo M:²kē/⁵zhī