淚葉 lèi yè · lệ diệp Hán Việt: lệ diệp · Pinyin: lèi yè Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 葉 (diệp)Pinyinlèi yèHán Việtlệ diệpCấu tạo淚 + 葉 · lệ + diệp nghĩa thành phần: lệ + diệp