淚蠟 lèi là · lệ lạp Hán Việt: lệ lạp · Pinyin: lèi là Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 蠟 (lạp)Pinyinlèi làHán Việtlệ lạpCấu tạo淚 + 蠟 · lệ + lạp nghĩa thành phần: lệ + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蠟燭因燃燒而溶化下垂,有如淚水一般。北周.庾信〈對燭賦〉:「銅荷承淚蠟,鐵鋏染浮煙。」EngCihui 淚蠟 èilà n. guttering of candle