淚點
lệ điểm
Hán Việt: lệ điểm · Pinyin: lèi diǎn
Tổng quan
(giải phẫu) điểm lệ
1.亦作"泪点"。 2.泪珠。
1.淚珠。唐.杜甫〈得廣州張判官叔卿書使還以詩代意〉詩:「卻寄雙愁眼,相思淚點懸。」 2.淚管的開口稱為「淚點」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nước mắt
- Cihui (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ
- Tần suất từ (giải phẫu) điểm lệ , (văn học) nước mắt , (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ
- Biên soạn teardrop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.淚珠。唐.杜甫〈得廣州張判官叔卿書使還以詩代意〉詩:「卻寄雙愁眼,相思淚點懸。」 2.淚管的開口稱為「淚點」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泪点"。 2.泪珠。
- Kaggle Zh-Vi dacryon
Eng
- Cihui 淚點 èidiǎn n. teardrop
- Tần suất từ n. teardrop