淞江鱸 sōng jiāng lú·tùng giang lư Hán Việt: tùng giang lư · Pinyin: sōng jiāng lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即松江鲈鱼。产于我国沿海等地的一种名贵食用鱼类。 Cấu tạo: 淞 (tùng) + 江 (giang) + 鱸 (lư)Pinyinsōng jiāng lúHán Việttùng giang lưCấu tạo淞 + 江 + 鱸 · tùng + giang + lư nghĩa thành phần: tùng + giang + lư