淟汩

điến cốt

Hán Việt: điến cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淹沒。《新唐書.卷一○二.岑虞李褚姚令狐傳.贊曰》:「皆治世華彩,而淟汩於隋,光明於唐,何也?」

Eng

  • Cihui 淟汩 iǎngǔ* v.p. submerge