tiǎn điến

Hán Việt: điến · Pinyin: tiǎn

Tổng quan

đục ngầu

淟悴 · 淟汩 · 淟涊 · 淟湎 · 淟濁 · 淟然 · 涊淟 · 鮮淟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Hán Việtđiến
Quảng Đôngdin2
Nhật BảnNIGORU
Chú âmㄊㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổthenx
Phản thiết多殄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Điến niễn} [淟涊] vẩn đục, dơ dáy.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「淟涊」、「淟濁」等條。

Eng

  • CC-CEDICT turbid|muddy

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】𠀤他典切,音腆。【博雅】淟涊,垢濁也。【楚辭·遠遊】切淟涊之流俗。 又汨沒也。【唐書贊】淟汨於隋。 又【集韻】多殄切,音典。義同。

Tự hình

  • Khải thư