淟涊

điến niễn

Hán Việt: điến niễn

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (niễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垢濁而不鮮明。《楚辭.劉向.九歎.惜賢》:「撥諂諛而匡邪兮,切淟涊之流俗。」《文選.陸機.文賦》:「謬玄黃之秩敘,故淟涊之不鮮。」

Eng

  • Cihui 淟涊 iǎnniǎn v.p. dirty; filthy