淟浊 điến trọc Hán Việt: điến trọc Tổng quan Cấu tạo: 淟 (điến) + 浊 (trọc)Hán Việtđiến trọcCấu tạo淟 + 浊 · điến + trọc nghĩa thành phần: điến + trọc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 骯髒、汙濁。《文選.枚乘.七發》:「揄棄恬怠,輸寫淟濁。分決狐疑,發皇耳目。」