淡不淡 đạm bất đạm Hán Việt: đạm bất đạm Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 不 (bất) + 淡 (đạm)Hán Việtđạm bất đạmCấu tạo淡 + 不 + 淡 · đạm + bất + đạm nghĩa thành phần: đạm + bất + đạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淡淡的。元.無名氏《舉案齊眉》第三折:「呷了些淡不淡白粥,吃了幾根兒哽支殺黃虀。」