淡冶 đạm dã Hán Việt: đạm dã Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 冶 (dã)Hán Việtđạm dãCấu tạo淡 + 冶 · đạm + dã nghĩa thành phần: đạm + dã