淡冷 đạm lãnh Hán Việt: đạm lãnh Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 冷 (lãnh)Hán Việtđạm lãnhCấu tạo淡 + 冷 · đạm + lãnh nghĩa thành phần: đạm + lãnh