淡出
đạm xuất
Hán Việt: đạm xuất · Pinyin: dàn chū
Tổng quan
nhạt dần (điện ảnh) | rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.) | phai nhạt khỏi (ký ức)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạt dần (điện ảnh) | rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.) | phai nhạt khỏi (ký ức)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.電影電視中畫面由明亮清晰而逐漸暗淡,音量由大漸小的過程,表示時間的轉換或結束。如:「導演要求將這幕父子對話畫面作淡出處理。」 2.引申為漸漸退出某種活動。如:「他淡出商場後,就回到老家展開田園生活。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 影视片的画面由清晰明亮逐渐变得模糊暗淡,以至完全消失,是摄影方法造成的一种效果,表示剧情发展中一个段落的结束;比喻逐渐退出(某一领域、范围):~演艺界|~社会活动。
Eng
- CC-CEDICT to fade out (cinema)|to withdraw from (politics, acting etc)|to fade from (memory)
- Cihui 淡出 ànchū r.v. (film) fade out