淡化

dàn huà đạm hóa

Hán Việt: đạm hóa · Pinyin: dàn huà

Tổng quan

làm loãng | làm giảm nhẹ | tầm thường hóa | làm suy yếu | trở nên mờ nhạt theo thời gian | khử muối | việc khử muối

Cấu tạo: (đạm) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm loãng | làm giảm nhẹ | tầm thường hóa | làm suy yếu | trở nên mờ nhạt theo thời gian | khử muối | việc khử muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.減輕、減弱物質中的成分。如:「阿拉伯半島上臨海的國家多將海水淡化,以供日常飲用。」 2.事情採較不引起注意或反作用的方式處理。如:「為免引發員工恐慌,公司刻意淡化這件意外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使含盐分较多的水变成可供人类生活或工农业生产用的淡水:~海水|咸水~;(问题、情感等)逐渐冷淡下来,变得不被重视或无关紧要:家族观念~了;使淡化:~故事情节。

Eng

  • CC-CEDICT to water down|to play down|to trivialize|to weaken|to become dull with time|to desalinate|desalination
  • Cihui to water down; to play down; to trivialize; to weaken; to become dull with time; to desalinate; desalination