淡厮 đạm tư Hán Việt: đạm tư Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 厮 (tư)Hán Việtđạm tưCấu tạo淡 + 厮 · đạm + tư nghĩa thành phần: đạm + tư