淡妝

dàn zhuāng đạm trang

Hán Việt: đạm trang · Pinyin: dàn zhuāng

Tổng quan

trang điểm nhẹ

Cấu tạo: (đạm) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang điểm nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 略施脂粉。指妝上得較薄,顏色較淡。《初刻拍案驚奇》卷三二:「雖是荊布淡妝,種種綽約之態,殊異尋常女子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡雅的妆饰;素淡地化妆:~浓抹。

Eng

  • CC-CEDICT light makeup
  • Cihui light makeup

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

浓妆 · 浓抹