淡市 dàn shì · đạm thị Hán Việt: đạm thị · Pinyin: dàn shì Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 市 (thị)Pinyindàn shìHán Việtđạm thịCấu tạo淡 + 市 · đạm + thị nghĩa thành phần: đạm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交易清淡的市场形势(跟“旺市”相对):中式快餐在~中显示了强大的生命力。