淡彩

đạm thải

Hán Việt: đạm thải

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛稱淺淡的色彩。也作「澹彩」。 2.專指素描中所加淡顏色的水彩。

Eng

  • Cihui 淡彩 àncǎi n. <art> light color/wash

ja

  • JMdict light colouring|light coloring