淡泉 đạm tuyền Hán Việt: đạm tuyền Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 泉 (tuyền)Hán Việtđạm tuyềnCấu tạo淡 + 泉 · đạm + tuyền nghĩa thành phần: đạm + tuyền Nghĩa EngCihui 淡泉 ànquán n. fresh-water spring