淡濘 đạm nính Hán Việt: đạm nính Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 濘 (nính)Hán Việtđạm nínhCấu tạo淡 + 濘 · đạm + nính nghĩa thành phần: đạm + nính