淡濛濛 đạm mông mông Hán Việt: đạm mông mông Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 濛 (mông) + 濛 (mông)Hán Việtđạm mông môngCấu tạo淡 + 濛 + 濛 · đạm + mông + mông nghĩa thành phần: đạm + mông + mông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容淡淡的一片。元.馬致遠《黃粱夢》第三折:「白茫茫雪迷山拽腳,淡濛濛霧鎖草團標。」元.張可久〈醉太平.烏雲髻鬆〉曲:「淡濛濛半窗白月梨雲夢,恨匆匆一簾紅雨杏花風。」