淡的 đạm đích Hán Việt: đạm đích Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 的 (đích)Hán Việtđạm đíchTừ loạitínhCấu tạo淡 + 的 · đạm + đích nghĩa thành phần: đạm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loãngMainlandKaggle Zh-Vi diluteEngCihui dilute Từ liên quan Gần nghĩa淡光 · 淡入 · 淡出 · 淡化 · 淡啤 · 淡墨 · 淡妆 · 淡季