淡色

dàn sè đạm sắc

Hán Việt: đạm sắc · Pinyin: dàn sè

Tổng quan

àu lạt, màu dợt. đạm sắc đạm sắc ☆Màu lạt, màu dợt.

Cấu tạo: (đạm) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àu lạt, màu dợt. đạm sắc đạm sắc ☆Màu lạt, màu dợt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺淡的顏色。如:「夏天我喜歡穿淡色系的衣服。」

Eng

  • Cihui 淡色 ànsè* n. light color; delicate shade

ja

  • JMdict light color|light colour

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浅色