淡菜 dàn cài · đạm thái Hán Việt: đạm thái · Pinyin: dàn cài Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 菜 (thái)Pinyindàn càiHán Việtđạm tháiCấu tạo淡 + 菜 · đạm + thái nghĩa thành phần: đạm + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贻贝的干制品。EngCihui 淡菜 àncài* n. dried sea mussel