淡荡 đạm đãng Hán Việt: đạm đãng Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 荡 (đãng)Hán Việtđạm đãngCấu tạo淡 + 荡 · đạm + đãng nghĩa thành phần: đạm + đãng