淡變 đạm biến Hán Việt: đạm biến Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 變 (biến)Hán Việtđạm biếnCấu tạo淡 + 變 · đạm + biến nghĩa thành phần: đạm + biến Nghĩa EngCihui 淡變 ànbiàn v. fade