淡遠 đạm viễn Hán Việt: đạm viễn Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 遠 (viễn)Hán Việtđạm viễnCấu tạo淡 + 遠 · đạm + viễn nghĩa thành phần: đạm + viễn Nghĩa EngCihui 淡遠 ànyuǎn v.p. subtle yet far-reaching (of artistic work)