淡食

đạm thực

Hán Việt: đạm thực

Tổng quan

thức ăn nhạt; thức ăn lạt。飯菜里邊沒有放食鹽。

Cấu tạo: (đạm) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn nhạt; thức ăn lạt。飯菜里邊沒有放食鹽。

Eng

  • Cihui 淡食 ànshí n. 1. salt-free diet ◆v. eat saltless food