淡黃色

dàn huáng sè đạm hoàng sắc

Hán Việt: đạm hoàng sắc · Pinyin: dàn huáng sè

Tổng quan

chim bạch yến ((cũng) canary bird), rượu vang canari ((cũng) canary wine) cây hoa nhài (cũng) jessamine, màu vàng nhạt (thực vật học) cây trường thọ, hoa trường thọ, màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt vải trúc bâu Nam kinh, (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt vải trúc bâu Nam kinh, quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt

Cấu tạo: (đạm) + (hoàng) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim bạch yến ((cũng) canary bird), rượu vang canari ((cũng) canary wine) cây hoa nhài (cũng) jessamine, màu vàng nhạt (thực vật học) cây trường thọ, hoa trường thọ, màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt vải trúc bâu Nam kinh, (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt vải trúc…

Eng

  • Cihui 淡黃色 ànhuángsè n. sallow (color)

ja

  • JMdict pale yellow|light yellow