淤墊 yū diàn · ứ điếm Hán Việt: ứ điếm · Pinyin: yū diàn Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 墊 (điếm)Pinyinyū diànHán Việtứ điếmCấu tạo淤 + 墊 · ứ + điếm nghĩa thành phần: ứ + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河床因淤积而增高; 指淤积的泥沙。Tân Hoa Tự Điển 1.河床因淤积而增高。 2.指淤积的泥沙。