淤墊 yū diàn · ứ điếm Hán Việt: ứ điếm · Pinyin: yū diàn Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 墊 (điếm)Pinyinyū diànHán Việtứ điếmCấu tạo淤 + 墊 · ứ + điếm nghĩa thành phần: ứ + điếm