淤沉 ứ trầm Hán Việt: ứ trầm Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 沉 (trầm)Hán Việtứ trầmCấu tạo淤 + 沉 · ứ + trầm nghĩa thành phần: ứ + trầm Nghĩa EngCihui sludging