淤沙 ứ sa Hán Việt: ứ sa Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 沙 (sa)Hán Việtứ saCấu tạo淤 + 沙 · ứ + sa nghĩa thành phần: ứ + sa Nghĩa EngCihui 淤沙 ūshā* n. silt