淤泥
ứ nê
Hán Việt: ứ nê · Pinyin: yū ní
Tổng quan
bùn lắng | bùn nhão | bùn
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn lắng | bùn nhão | bùn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.沉積的泥土。 2.汙泥。唐.方干〈東山瀑布〉詩:「不緣真宰能開決,應向前山雜淤泥。」宋.周敦頤〈愛蓮說〉:「予獨愛蓮之出淤泥而不染,濯清漣而不妖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹污泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹污泥。
Eng
- CC-CEDICT silt|sludge|ooze
- Cihui silt; sludge; ooze