淤湧 yū yǒng · ứ dũng Hán Việt: ứ dũng · Pinyin: yū yǒng Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 湧 (dũng)Pinyinyū yǒngHán Việtứ dũngCấu tạo淤 + 湧 · ứ + dũng nghĩa thành phần: ứ + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淤塞的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.淤塞的水流。