淤濁

yū zhuó ứ trọc

Hán Việt: ứ trọc · Pinyin: yū zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (trọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淤濁 ūzhuó v.p. muddy and unclear