淤田

yū tián ứ điền

Hán Việt: ứ điền · Pinyin: yū tián

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用水将淤泥引入农田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用水将淤泥引入农田。