淤磨

yū mó ứ ma

Hán Việt: ứ ma · Pinyin: yū mó

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耽搁,拖延。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耽搁,拖延。