淤肉 ứ nhục Hán Việt: ứ nhục Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 肉 (nhục)Hán Việtứ nhụcCấu tạo淤 + 肉 · ứ + nhục nghĩa thành phần: ứ + nhục Nghĩa EngCihui 淤肉 ūròu n. gangrene