淤賜 yū cì · ứ tứ Hán Việt: ứ tứ · Pinyin: yū cì Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 賜 (tứ)Pinyinyū cìHán Việtứ tứCấu tạo淤 + 賜 · ứ + tứ nghĩa thành phần: ứ + tứ