淤賜

yū cì ứ tứ

Hán Việt: ứ tứ · Pinyin: yū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淤,通"饫"。赏赐丰盛的酒食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淤,通"饫"。赏赐丰盛的酒食。