淤量 ứ lượng Hán Việt: ứ lượng Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 量 (lượng)Hán Việtứ lượngCấu tạo淤 + 量 · ứ + lượng nghĩa thành phần: ứ + lượng Nghĩa EngCihui 淤量 ūliàng n. silting-up