淤集 yū jí · ứ tập Hán Việt: ứ tập · Pinyin: yū jí Tổng quan Cấu tạo: 淤 (ứ) + 集 (tập)Pinyinyū jíHán Việtứ tậpCấu tạo淤 + 集 · ứ + tập nghĩa thành phần: ứ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁集。Tân Hoa Tự Điển 1.郁集。