淤青

yū qīngứ thanh

Hán Việt: ứ thanh · Pinyin: yū qīng

Tổng quan

vết bầm

Cấu tạo: 淤 (ứ) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấn thương
  • Tần suất từ vết bầm , chấn thương

Eng

  • Cihui bruise; contusion
  • Tần suất từ bruise; contusion

Đức

  • Handedict blauer Fleck (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淤伤 · 淤塞 · 淤泥 · 淤浅 · 淤滞 · 淤滯 · 淤灌 · 淤积