淥池 lù chí·lục trì Hán Việt: lục trì · Pinyin: lù chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清澈的池塘。 Cấu tạo: 淥 (lục) + 池 (trì)Pinyinlù chíHán Việtlục trìCấu tạo淥 + 池 · lục + trì nghĩa thành phần: lục + trì Từ liên quan Gần nghĩa池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水