淥洄

lù huílục hồi

Hán Việt: lục hồi · Pinyin: lù huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清澈回旋的水。

Cấu tạo: 淥 (lục) + 洄 (hồi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洄游 · 洄冱 · 洄剌 · 洄壖 · 洄悬 · 洄懸 · 洄旋 · 洄曲