淥洄 lù huí · lục hồi Hán Việt: lục hồi · Pinyin: lù huí Tổng quan Cấu tạo: 淥 (lục) + 洄 (hồi)Pinyinlù huíHán Việtlục hồiCấu tạo淥 + 洄 · lục + hồi nghĩa thành phần: lục + hồi